Quét đa hướng, nhận diện nhanh và chính xác. Đây là sản phẩm vượt trội trong phân khúc máy quét mã vạch giá bình dân.

Quét đa hướng, nhận diện nhanh và chính xác. Đây là sản phẩm vượt trội trong phân khúc máy quét mã vạch giá bình dân.
| RS3600 | |
|---|---|
| Kích cỡ hình | 640 x 480 pixels |
| Góc trường | Ngang: 40°; Dọc: 31 |
| Nguồn sáng | Đèn chiếu sáng: đèn LED trắng Đèn ngắm: đèn LED đỏ |
| Góc quét | ±45°, ±45°, 360° (độ lệch, độ nghiêng, độ xoay) |
| Độ tương phản mã vạch | Chênh lệch độ phản xạ tối thiểu 10% |
| Độ phân giải tối thiểu | 1D: 5 mil |
| Khả năng giải mã | UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN-13, EAN-8, ISBN/ISSN, Code 39, Code 32, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, Codabar, Code 128, UCC/EAN-128, ISBT-128, Code 93, Code 11, MSI/Plessey, GS1 DataBar (Truncated), GS1 DataBar Limited, GS1 DataBar Expanded, PDF417, MicroPDF417, QR Code, Micro QR, Data Matrix, Aztec Code |
| Độ sâu trường ảnh | 5 mil Code39 (7 chars) 13 mil EAN-13 (13 chars) 13 mil Code128 (10 chars) 6.7 mil PDF417 (30 chars) 10 mil DM (100 chars) 15 mil QR (30 chars) 50 mm - 100 mm 50 mm - 280 mm 50 mm - 310 mm 50 mm - 100 mm 40 mm - 110 mm 20 mm -170 mm |
| Kích thước | 178 mm × 65 mm × 84 mm |
| Trọng lượng | 158.5g |
| Chất liệu | ABS + TPU |
| Nhiệt độ hoạt động | Hoạt động: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) Lưu trữ: -30°C đến 70°C (-22°F đến 158°F) |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Độ cao chịu đựng khi rơi | 1.5 m |
| Chuẩn kháng nước và bụi | IP51 |
| Cổng giao diện | RS-232, USB Keyboard, USB Virtual COM |
| Điện áp vào | 5.0 ± 0.25 VDC |