Thứ Hai- Thứ Sáu 08:00 - 17:00
Điện thoại : (+84)28-3636-6576

XT3-43

Máy in mã vạch công nghiệp

BIXOLON XT3-43 là máy in nhãn công nghiệp khổ 4 inch, hỗ trợ xử lý dữ liệu tốc độ cao với tốc độ in lên đến 6 ips (152 mm/giây) và độ phân giải 300 dpi. Dòng máy in nhãn này có thiết kế nhỏ gọn và bền chắc, trang bị cửa mở đôi và cơ chế nạp giấy từ bên hông, giúp dễ dàng lắp đặt ngay cả trong không gian hẹp. Máy cũng được trang bị màn hình LCD màu 2.4 inch và các phím bấm trực quan, giúp người dùng dễ dàng thiết lập và điều khiển máy in.

  •   BIXOLON XT3-43 có vỏ ngoài kim loại hoàn toàn chắc chắn và thiết kế cửa gập đôi.
  •   Máy in nhãn mã vạch BIXOLON XT3-43 sử dụng cơ chế nạp vật tư từ bên hông, giúp đơn giản hóa việc lắp giấy và ribbon.
  •   Dòng máy này được trang bị màn hình LCD màu 2.4 inch.
  •   Máy in mã vạch BIXOLON XT3-43 hỗ trợ tùy chọn bóc nhãn (peeler), dao cắt tự động (cutter) và bộ cuộn lại nhãn (rewinder) với tùy chọn bóc nhãn được lắp tại nhà máy.
  •   BIXOLON XT3-43 sử dụng thiết kế con lăn và đầu in có thể bảo trì mà không cần dụng cụ.
  •   Máy in nhãn công nghiệp BIXOLON XT3-43 hỗ trợ ribbon dài đến 450 mét.
  •   Máy in mã vạch BIXOLON XT3-43 xử lý dữ liệu nhanh và có tốc độ in lên đến 6 ips (152 mm/giây).
  •   Máy được trang bị độ phân giải cao 300 dpi.
  •   BIXOLON XT3-43 hỗ trợ kết nối WLAN băng tần kép (5 GHz & 2.4 GHz) và Bluetooth.
  •   Máy in này hỗ trợ Twin Function™: sao chép cấu hình và dữ liệu máy in thông qua USB.
  •   BIXOLON XT3-43 tương thích với phần mềm thiết kế nhãn.

Đặc điểm kỹ thuật

XT3-43
Chế độ inThermal Transfer or Direct Thermal
Độ rộng in105.7 mm
Tốc độ inUp to 6 ips (152 mm/sec)
Độ phân giải300dpi
Đường kính cuộn giấyUp to 203mm
Độ rộng cuộn giấy20 to 114mm
Giao diệnUSB2.0 + USB Host+ Serial+ Ethernet
Bộ cảm biếnTransmissive(Adjustable), Reflective(Adjustable), Ribbon-End, Head Open
Bộ nhớ128 MB SDRAM, 128 MB Flash
Loại mã vạch1D: Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar (RSS-14), Standard 2-of-5, UPC/EAN extensions, UPC-A, UPC-E, IMB, ISBT-128 ;2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR code, TLC 39
Nguồn điện100-240V AC, 50/60Hz
Trọng lượngSTD:9.3kg、Rewinder:11.88kg
Kích thước240 x 430.5 x 276.7 mm
Nhiệt độ hoạt động5 ~ 40℃ (41 ~ 104℉)
Nhiệt độ lưu trữ-20 ~ 60℃ (-4 ~ 140℉)
Độ ẩm10 ~ 80% RH
RegalScan Phone Asia Phone Number