

| RFZX1 | |
|---|---|
| Chế độ in | Direct thermal/ thermal transfer |
| Độ rộng cuộn giấy | 106mm(4.15 inch) |
| Tốc độ in | 6 IPS (152.4mm/s) |
| Độ phân giải | 300dpi(11.8 dots/mm) |
| Chiều rộng cuộn giấy | 4.15"(106mm) |
| Giao diện | RS232、USB、Ethernet(Optional) |
| Bộ nhớ | 8 MB Flash ROM, 16 MB SDRAM |
| Loại mã vạch quét | 1D Barcode : Code 39,Code 93,Code 128,Codabar,EAN-8/13/128,Interleave 2 of 5,UCC-128,UPC A/E 2 and 5 add-on, etc. 2D Barcode : Data Matrix, MaxiCode, PDF417,QR, etc. |
| Nguồn cấp | 24 VDC, 2.0 A |
| Trọng lượng | 2.62KGS |
| Kích thước | W208 x D310 x H195 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0˚C~40˚C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40˚C~60˚C |
| Độ ẩm | 5%~85% non condensing |